寒气[hán qì] [寒 气]Lưu từKháckhí lạnh; cảm giác ớn lạnh trong cơ thể (khi tiếp xúc với không khí lạnh)Chữ trong từ寒hánlạnh气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm寒假hán jiàHSK 4kỳ nghỉ đông寒冷hán lěngHSK 4lạnh (khí hậu)暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:瑞气ruì qìKhí lành