察察[chá chá] [察 察]Lưu từKhácsạch sẽ; không tì vếtChữ trong từ察chákiểm tra察chákiểm traTừ ghép:察察为明chá chá wéi míngquan sát tỉ mỉ từng chi tiết nhỏ nhặtTừ cùng chữ:观察guān cháHSK 3quan sát警察jǐng cháHSK 3cảnh sát考察kǎo cháHSK 4kiểm tra察看chá kànHSK 7quan sát察觉chá juéHSK 7cảm nhận检察jiǎn cháHSK 8kiểm sát监察jiān cháHSK 8giám sát视察shì cháHSK 8thị sát侦察zhēn cháHSK 9trinh sátTừ cận nghĩa:洁jiésạch sẽ