寡二少双[guǎ èr shǎo shuāng] [寡 二 少 双]Lưu từKhácvô song; không ai sánh kịp (thành ngữ)Chữ trong từ寡guǎít二èrhai少shǎoít双shuānghaiTừ cùng chữ:寡妇guǎ fuHSK 7quả phụ举世无双jǔ shì wú shuāngHSK 8vô song (thành ngữ)Từ cận nghĩa:举世无双jǔ shì wú shuāngHSK 8vô song (thành ngữ)卓绝zhuó juévô song无双wú shuāngvô song旷代kuàng dàivô song盖世gài shìvô song绝代jué dàivô song无出其右wú chū qí yòuvô song无可匹敌wú kě pǐ dívô song