盖世[gài shì] [盖 世]Lưu từKhácvô song; không ai sánh kịpChữ trong từ盖gàinắp世shìcuộc đờiTừ ghép:才华盖世cái huá gài shìtài năng vô song (thành ngữ)盖世太保gài shì tài bǎoGestapoTừ cùng chữ:去世qù shìHSK 3qua đời盖章gài zhāngHSK 6đóng dấu盖子gài ziHSK 7nắp逝世shì shìHSK 8qua đời问世wèn shìHSK 9được xuất bảnTừ cận nghĩa:举世无双jǔ shì wú shuāngHSK 8vô song (thành ngữ)卓绝zhuó juévô song无双wú shuāngvô song旷代kuàng dàivô song绝代jué dàivô song寡二少双guǎ èr shǎo shuāngvô song无出其右wú chū qí yòuvô song无可匹敌wú kě pǐ dívô song