旷代[kuàng dài] [旷 代]Lưu từKhácvô song; không ai sánh kịp trong thế hệ nàyChữ trong từ旷kuàngsao nhãng代dàithay thếTừ cùng chữ:古代gǔ dàiHSK 3thời cổ đại年代nián dàiHSK 3thập kỷ của một thế kỷ (ví dụ: những năm sáu mươi)时代shí dàiHSK 3thời đại现代xiàn dàiHSK 3thời hiện đại替代tì dàiHSK 4thay thế cho近代jìn dàiHSK 4cận đại交代jiāo dàiHSK 5bàn giao (nhiệm vụ cho người khác)当代dāng dàiHSK 5thời đại hiện tại一代yī dàiHSK 6thế hệXem thêm (3)Từ cận nghĩa:举世无双jǔ shì wú shuāngHSK 8vô song (thành ngữ)卓绝zhuó juévô song无双wú shuāngvô song盖世gài shìvô song绝代jué dàivô song寡二少双guǎ èr shǎo shuāngvô song无出其右wú chū qí yòuvô song无可匹敌wú kě pǐ dívô song