卓绝[zhuó jué] [卓 绝]Lưu từKhácvô song; cực kỳ; phi thườngChữ trong từ卓zhuóxuất sắc绝juétuyệt đốiTừ ghép:坚苦卓绝jiān kǔ zhuó juékiên trì vượt qua thử thách (thành ngữ)Từ cùng chữ:拒绝jù juéHSK 5từ chối断绝duàn juéHSK 6cắt đứt谢绝xiè juéHSK 6từ chối khéo杜绝dù juéHSK 7chấm dứt灭绝miè juéHSK 8tuyệt chủng络绎不绝luò yì bù juéHSK 8(thành ngữ) liên tục卓越zhuó yuèHSK 9xuất sắc滔滔不绝tāo tāo bù juéHSK 9(thành ngữ) nói liên tụcTừ cận nghĩa:举世无双jǔ shì wú shuāngHSK 8vô song (thành ngữ)无双wú shuāngvô song旷代kuàng dàivô song盖世gài shìvô song绝代jué dàivô song寡二少双guǎ èr shǎo shuāngvô song无出其右wú chū qí yòuvô song无可匹敌wú kě pǐ dívô song