坚苦卓绝[jiān kǔ zhuó jué] [坚 苦 卓 绝]Lưu từKháckiên trì vượt qua thử thách (thành ngữ); quyết tâm nổi bậtChữ trong từ坚jiānmạnh苦kǔđắng卓zhuóxuất sắc绝juétuyệt đốiTừ cùng chữ:坚决jiān juéHSK 3vững vàng坚强jiān qiángHSK 3kiên cường坚持jiān chíHSK 3kiên trì坚固jiān gùHSK 4vững chắc坚定jiān dìngHSK 5vững vàng拒绝jù juéHSK 5từ chối断绝duàn juéHSK 6cắt đứt谢绝xiè juéHSK 6từ chối khéo杜绝dù juéHSK 7chấm dứtXem thêm (3)