寸口[cùn kǒu] [寸 口]Lưu từKhácvị trí trên cổ tay, trên động mạch quay, nơi bắt mạch trong y học cổ truyềnChữ trong từ寸cùnmột đơn vị đo chiều dài口kǒumiệngTừ ghép:寸口脉cùn kǒu màibắt mạch ở cổ tay (y học cổ truyền)Từ cùng chữ:路口lù kǒuHSK 1giao lộ门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào人口rén kǒuHSK 2dân số入口rù kǒuHSK 2lối vào出口chū kǒuHSK 2lối ra进口jìn kǒuHSK 4nhập khẩu伤口shāng kǒuHSK 6vết thương港口gǎng kǒuHSK 6cảng窗口chuāng kǒuHSK 6cửa sổXem thêm (3)