寸步不离
[cùn bù bù lí] [寸 步 BẤT 离]
theo sát ai đó (thành ngữ); giữ gần gũi với
奶奶生病住院期间,妈妈每天都去医院照料她,寸步不离。
nǎi nai shēng bìng zhù yuàn qī jiān, mā ma měi tiān dōu qù yī yuàn zhào liào tā, cùn bù bù lí.Trong thời gian bà nội nằm viện, mẹ ngày nào cũng đến bệnh viện chăm sóc bà, không rời nửa bước.