对抗赛[duì kàng sài] [对 抗 赛]Lưu từKháccuộc đấu; trận đấu; cuộc thi giữa các đối thủ ghép cặp (ví dụ: thể thao)Chữ trong từ对duìđúng抗kàngkháng赛sàivượt hơnTừ cùng chữ:对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện决赛jué sàiHSK 3chung kết (của một cuộc thi)对待duì dàiHSK 3đối xử对手duì shǒuHSK 3đối thủ对方duì fāngHSK 3người kia对象duì xiàngHSK 3mục tiêu比赛bǐ sàiHSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.)Xem thêm (3)