对映[duì yìng] [对 映]Lưu từKháclà hình ảnh phản chiếu của cái gì đó; đối hình; đối đỉnhChữ trong từ对duìđúng映yìngphản chiếu (ánh sáng)Từ ghép:对映体duì yìng tǐđồng phân đối quang (hóa học)对映异构duì yìng yì gòuđồng phân đối quang (hóa học)对映异构体duì yìng yì gòu tǐđồng phân đối quang (hóa học)Từ cùng chữ:对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện对待duì dàiHSK 3đối xử对手duì shǒuHSK 3đối thủ对方duì fāngHSK 3người kia对象duì xiàngHSK 3mục tiêu反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu对于duì yúHSK 4vềXem thêm (3)