对虾科[duì xiā kē] [对 虾 科]Lưu từKháchọ tôm càng (họ tôm)Chữ trong từ对duìđúng虾xiātôm科kēngành họcTừ cùng chữ:对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện对待duì dàiHSK 3đối xử对手duì shǒuHSK 3đối thủ对方duì fāngHSK 3người kia对象duì xiàngHSK 3mục tiêu内科nèi kēHSK 4nội khoa对于duì yúHSK 4vềXem thêm (3)