导弹潜艇[dǎo dàn qián tǐng] [导 弹 潜 艇]Lưu từKháctàu ngầm mang tên lửaChữ trong từ导dǎotruyền弹tángảy (dây đàn)潜qiánẩn艇tǐngtàuTừ cùng chữ:导演dǎo yǎnHSK 3đạo diễn导游dǎo yóuHSK 4hướng dẫn viên du lịch导致dǎo zhìHSK 4dẫn đến舰艇jiàn tǐngHSK 6tàu chiến导向dǎo xiàngHSK 7được định hướng tới导师dǎo shīHSK 7người hướng dẫn导弹dǎo dànHSK 7tên lửa (có điều khiển)导航dǎo hángHSK 7(nghĩa đen và bóng) điều hướng导火索dǎo huǒ suǒHSK 7ngòi nổ (cho chất nổ)Xem thêm (1)