导报[dǎo bào] [导 报]Lưu từKháchướng dẫn (dùng trong tên báo)Chữ trong từ导dǎotruyền报bàobáoTừ cùng chữ:日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều导演dǎo yǎnHSK 3đạo diễn预报yù bàoHSK 3dự báo导游dǎo yóuHSK 4hướng dẫn viên du lịch导致dǎo zhìHSK 4dẫn đến汇报huì bàoHSK 4báo cáo回报huí bàoHSK 5(để) đáp lại海报hǎi bàoHSK 6áp phíchXem thêm (3)