寿桃包[shòu táo bāo] [寿 桃 包]Lưu từKhácbánh bao đào thọ; bánh bao đào sinh nhậtChữ trong từ寿shòutrường thọ桃táoquả đào包bāotúiTừ cùng chữ:书包shū bāoHSK 1cặp sách钱包qián bāoHSK 1ví面包miàn bāoHSK 1bánh mì皮包pí bāoHSK 3túi xách红包hóng bāoHSK 4bao lì xì寿司shòu sīHSK 5sushi打包dǎ bāoHSK 5gói背包bēi bāoHSK 5ba lô承包chéng bāoHSK 7nhận thầuXem thêm (1)