封国[fēng guó] [封 国]Lưu từKhácquốc gia chư hầuChữ trong từ封fēngphong tước国guóquốc giaTừ cùng chữ:中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài全国quán guóHSK 2cả nước出国chū guóHSK 2ra nước ngoài回国huí guóHSK 2trở về nước联合国Lián hé guóHSK 3Liên Hợp Quốc封闭fēng bìHSK 4đóng kín爱国ài guóHSK 4yêu nước祖国zǔ guóHSK 6tổ quốcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:属国shǔ guóquốc gia chư hầu诸侯国zhū hóu guóquốc gia chư hầu