射频识别[shè pín shí bié] [射 频 识 别]Lưu từKhácnhận dạng tần số vô tuyến (RFID)Chữ trong từ射shèbắn频píntần suất识shíbiết别biéđừngTừ cùng chữ:特别tè biéHSK 2khác thường分别fēn biéHSK 3riêng区别qū biéHSK 3sự khác biệt告别gào biéHSK 3rời đi性别xìng biéHSK 3giới tính个别gè biéHSK 4cá nhân射击shè jīHSK 5bắn差别chā biéHSK 5khác biệt级别jí biéHSK 7cấp bậc (quân sự)Xem thêm (3)