将功赎罪[jiāng gōng shú zuì] [将 功 赎 罪]Lưu từKhácchuộc tội bằng hành động lập côngChữ trong từ将jiāngsẽ功gōnghành động hoặc dịch vụ có công赎shúchuộc罪zuìtộiTừ cùng chữ:将来jiāng láiHSK 3trong tương lai将近jiāng jìnHSK 3gần như将要jiāng yàoHSK 5sẽ受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng将军jiāng jūnHSK 6tướng犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội得罪dé zuiHSK 7làm mất lòng