小憩
[xiǎo qì] [TIỂU 憩]
nghỉ ngơi một chút; lấy hơi
他在沙发上小憩时身上盖着一条薄毯子。
tā zài shā fā shàng xiǎo qì shí shēn shàng gài zhe yì tiáo báo tǎn zǐ.Anh ấy đắp một chiếc mền mỏng khi chợp mắt trên ghế sofa.
[xiǎo qì] [TIỂU 憩]
nghỉ ngơi một chút; lấy hơi
他在沙发上小憩时身上盖着一条薄毯子。
tā zài shā fā shàng xiǎo qì shí shēn shàng gài zhe yì tiáo báo tǎn zǐ.Anh ấy đắp một chiếc mền mỏng khi chợp mắt trên ghế sofa.