小日子
[xiǎo rì zi] [TIỂU 日 子]
cuộc sống giản dị
退休后他的小日子过得很滋润。
tuì xiū hòu tā de xiǎo rì zi guò de hěn zī rùn.Sau khi nghỉ hưu, cuộc sống của ông ấy rất an nhàn sung túc.
[xiǎo rì zi] [TIỂU 日 子]
cuộc sống giản dị
退休后他的小日子过得很滋润。
tuì xiū hòu tā de xiǎo rì zi guò de hěn zī rùn.Sau khi nghỉ hưu, cuộc sống của ông ấy rất an nhàn sung túc.