小铲子[xiǎo chǎn zi] [TIỂU 铲 子]Lưu từKháccái bayChữ trong từ小xiǎoTIỂUnhỏ铲chǎnxúc子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em小姐xiǎo jieHSK 1cô gái小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học小时xiǎo shíHSK 1giờ房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:弶jiàngcái bẫy