少尉[shào wèi] [少 尉]Lưu từKhácthiếu úy (cấp bậc lục quân)Chữ trong từ少shǎoít尉wèisĩ quan quân độiTừ cùng chữ:少年shào niánHSK 2tuổi thiếu niên少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ少儿shào érHSK 6trẻ em少女shào nǚHSK 8cô gái少有shǎo yǒuHSK 8hiếm少见shǎo jiànHSK 8hiếm少量shǎo liàngHSK 8một chút少不了shǎo bu liǎoHSK 8không thể thiếu少林寺Shào lín SìHSK 8Chùa Thiếu Lâm, tu viện Phật giáo nổi tiếng với các nhà sư kung fu