尚存[shàng cún] [尚 存]Lưu từKhácvẫn còn; vẫn tồn tại; vẫn cóChữ trong từ尚shàngvẫn存cúntồn tạiTừ cùng chữ:保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn生存shēng cúnHSK 3tồn tại储存chǔ cúnHSK 6dự trữ并存bìng cúnHSK 6tồn tại cùng lúc内存nèi cúnHSK 8bộ nhớ trong尚未shàng wèiHSK 8chưa幸存xìng cúnHSK 9sống sót (sau thảm họa)Từ cận nghĩa:还有hái yǒuHSK 1vẫn còn