尤物[yóu wù] [尤 物]Lưu từKháccủa hiếm; vật quý hiếm; người hiếm cóChữ trong từ尤yóuxuất sắc物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm人物rén wùHSK 5người尤其yóu qíHSK 5đặc biệtXem thêm (3)