就业服务[jiù yè fú wù] [就 业 服 务]Lưu từKhácdịch vụ việc làm; dịch vụ sắp xếp việc làm; hỗ trợ người tìm việcChữ trong từ就jiù(sau một mệnh đề giả định) trong trường hợp đó业yèngành kinh doanh服fúquần áo务wùcông việcTừ cùng chữ:就要jiù yàoHSK 2sẽ服务fú wùHSK 2phục vụ任务rèn wuHSK 3nhiệm vụ就业jiù yèHSK 3tìm được việc làm就是jiù shìHSK 3chính xác义务yì wùHSK 4nhiệm vụ商务shāng wùHSK 4công việc thương mại家务jiā wùHSK 4công việc nhà业务yè wùHSK 5kinh doanhXem thêm (3)