尾击[wěi jī] [尾 击]Lưu từKháctấn công từ phía sauChữ trong từ尾wěiđuôi击jīđánhTừ cùng chữ:尾巴wěi baHSK 4đuôi射击shè jīHSK 5bắn打击dǎ jīHSK 5đánh冲击chōng jīHSK 6tác động mạnh攻击gōng jīHSK 6tấn công反击fǎn jīHSK 7phản kích抨击pēng jīHSK 8tấn công (bằng lời nói hoặc viết)尾声wěi shēngHSK 9đoạn kết尾气wěi qìHSK 9khí thảiXem thêm (3)