抨击【抨擊】
[pēng jī] [抨 击]
tấn công (bằng lời nói hoặc viết)
用语言或文字批评攻击
舆论强烈抨击了某些企业肆意排放污水的恶劣行径。
yú lùn qiáng liè pēng jī le mǒu xiē qǐ yè sì yì pái fàng wū shuǐ de è liè xíng jìng.Dư luận chỉ trích gay gắt hành vi xả nước thải bừa bãi của một số doanh nghiệp.