尾矿库[wěi kuàng kù] [尾 矿 库]Lưu từKhácbãi xỉ; nơi đổ chất thải khai khoángChữ trong từ尾wěiđuôi矿kuàngmỏ khoáng库kùnhà khoTừ cùng chữ:尾巴wěi baHSK 4đuôi水库shuǐ kùHSK 5hồ chứa nước车库chē kùHSK 5gara仓库cāng kùHSK 6kho hàng宝库bǎo kùHSK 7kho báu尾声wěi shēngHSK 9đoạn kết尾气wěi qìHSK 9khí thải数据库shù jù kùHSK 9cơ sở dữ liệu