尿样[niào yàng] [尿 样]Lưu từKhácmẫu nước tiểuChữ trong từ尿niàotiểu tiện样yàngcáchTừ cùng chữ:一样yī yàngHSK 1giống同样tóng yàngHSK 2giống nhau怎样zěn yàngHSK 2như thế nào这样zhè yàngHSK 2loại này那样nà yàngHSK 2loại đó什么样shén me yàngHSK 2loại gì?怎么样zěn me yàngHSK 2như thế nào?多样duō yàngHSK 4đa dạng模样mú yàngHSK 5dáng vẻXem thêm (3)