局子[jú zi] [局 子]Lưu từKhácđồn cảnh sátChữ trong từ局júvăn phòng子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:警署jǐng shǔđồn cảnh sát (viết tắt của 警察署[jǐng chá shǔ])炮儿局pào r júđồn cảnh sát (tiếng lóng Bắc Kinh)警察局jǐng chá júđồn cảnh sát警察署jǐng chá shǔđồn cảnh sát