警察署[jǐng chá shǔ] [警 察 署]Lưu từKhácđồn cảnh sátChữ trong từ警jǐngbáo động察chákiểm tra署shǔvăn phòngTừ cùng chữ:警察jǐng cháHSK 3cảnh sát警告jǐng gàoHSK 5cảnh báo部署bù shǔHSK 7bố trí签署qiān shǔHSK 8ký (một thỏa thuận)警官jǐng guānHSK 8cảnh sát警惕jǐng tìHSK 8cảnh giác警车jǐng chēHSK 8xe cảnh sát警钟jǐng zhōngHSK 8chuông báo độngTừ cận nghĩa:局子jú ziđồn cảnh sát警署jǐng shǔđồn cảnh sát (viết tắt của 警察署[jǐng chá shǔ])炮儿局pào r júđồn cảnh sát (tiếng lóng Bắc Kinh)警察局jǐng chá júđồn cảnh sát