居心不良
[jū xīn bù liáng] [居 心 BẤT 良]
có ý định xấu (thành ngữ)
无辜的职员被居心不良的同事恶意陷害。
wú gū de zhí yuán bèi jū xīn bù liáng de tóng shì è yì xiàn hài.Nhân viên vô tội bị đồng nghiệp có dã tâm xấu ác ý hãm hại.
[jū xīn bù liáng] [居 心 BẤT 良]
có ý định xấu (thành ngữ)
无辜的职员被居心不良的同事恶意陷害。
wú gū de zhí yuán bèi jū xīn bù liáng de tóng shì è yì xiàn hài.Nhân viên vô tội bị đồng nghiệp có dã tâm xấu ác ý hãm hại.