XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

展翅

[zhǎn chì] [展 翅]

xoè cánh

一只雄鹰在蔚蓝的高空中展翅翱翔。

yì zhī xióng yīng zài wèi lán de gāo kōng zhōng zhǎn chì áo xiáng.

Một con chim ưng dũng mãnh đang dang rộng đôi cánh bay lượn trên bầu trời xanh thẳm.

那座现代建筑的外观酷似展翅欲飞的雄鹰。

nà zuò xiàn dài jiàn zhù de wài guān kù sì zhǎn chì yù fēi de xióng yīng.

Diện mạo của tòa nhà hiện đại đó trông cực kỳ giống một con đại bàng đang sải cánh.