展翅高飞[zhǎn chì gāo fēi] [展 翅 高 飞]Lưu từKhácxoè cánh và bay cao (thành ngữ); phát triển khả năng một cách tự doChữ trong từ展zhǎnmở ra翅chìbiến thể của 翅 (chì)高gāocao飞fēibayTừ cùng chữ:起飞qǐ fēiHSK 2(của máy bay) cất cánh展开zhǎn kāiHSK 3mở ra展现zhǎn xiànHSK 5mở ra trước mắt展示zhǎn shìHSK 5tiết lộ展览zhǎn lǎnHSK 5trưng bày不翼而飞bù yì ér fēiHSK 7biến mất không dấu vết展出zhǎn chūHSK 9trưng bày展望zhǎn wàngHSK 9triển vọng展览会zhǎn lǎn huìHSK 9cuộc triển lãm