山峡[shān xiá] [山 峡]Lưu từKháchẻm núi; hẻm vực; thung lũng núiChữ trong từ山shānnúi峡xiáhẻm núiTừ cùng chữ:山区shān qūHSK 5vùng núi山坡shān pōHSK 6sườn đồi山峰shān fēngHSK 6đỉnh (núi)山脉shān màiHSK 6dãy núi山谷shān gǔHSK 6thung lũng海峡hǎi xiáHSK 7eo biển山冈shān gāngHSK 8gò đống山寨shān zhàiHSK 8làng trên núi có phòng thủ山岭shān lǐngHSK 8sống núiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:峡谷xiá gǔHSK 9hẻm núi塆wānhẻm núi壑hèhẻm núi峡xiáhẻm núi巇xīhẻm núi山壑shān hèhẻm núi沟壑gōu hèhẻm núi狭路xiá lùhẻm núi