狭路[xiá lù] [狭 路]Lưu từKháchẻm núiChữ trong từ狭xiáhẹp路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ ghép:狭路相逢xiá lù xiāng féngnghĩa đen: gặp mặt trên con đường hẹp (thành ngữ)Từ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố公路gōng lùHSK 2đường cái道路dào lùHSK 2đường问路wèn lùHSK 2hỏi đường铁路tiě lùHSK 3đường sắt高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc一路yī lùHSK 5cả chặng đường出路chū lùHSK 6lối thoát (nghĩa đen và bóng)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:峡谷xiá gǔHSK 9hẻm núi塆wānhẻm núi壑hèhẻm núi峡xiáhẻm núi巇xīhẻm núi山壑shān hèhẻm núi山峡shān xiáhẻm núi沟壑gōu hèhẻm núi