山峦重叠
[shān luán chóng dié] [山 峦 重 叠]
dãy núi cao chồng chéo (thành ngữ)
远处的山峦重叠,隐没在云雾中。
yuǎn chù de shān luán chóng dié, yǐn méi zài yún wù zhōng.Những dãy núi xa xa trùng điệp, ẩn hiện trong làn mây sương.
[shān luán chóng dié] [山 峦 重 叠]
dãy núi cao chồng chéo (thành ngữ)
远处的山峦重叠,隐没在云雾中。
yuǎn chù de shān luán chóng dié, yǐn méi zài yún wù zhōng.Những dãy núi xa xa trùng điệp, ẩn hiện trong làn mây sương.