山核桃[shān hé tao] [山 核 桃]Lưu từKháccây hồ đàoChữ trong từ山shānnúi核héhạt quả桃táoquả đàoTừ cùng chữ:山区shān qūHSK 5vùng núi山坡shān pōHSK 6sườn đồi山峰shān fēngHSK 6đỉnh (núi)山脉shān màiHSK 6dãy núi山谷shān gǔHSK 6thung lũng核桃hé taoHSK 7quả óc chó山冈shān gāngHSK 8gò đống山寨shān zhàiHSK 8làng trên núi có phòng thủ山岭shān lǐngHSK 8sống núiXem thêm (3)