山萮菜[shān yú cài] [山 萮 菜]Lưu từKhácmù tạt wasabiChữ trong từ山shānnúi萮yú菜càirau (lượng từ: 棵 (kē))Từ cùng chữ:白菜bái càiHSK 3cải thảo山区shān qūHSK 5vùng núi蔬菜shū càiHSK 5rau山坡shān pōHSK 6sườn đồi山峰shān fēngHSK 6đỉnh (núi)山脉shān màiHSK 6dãy núi山谷shān gǔHSK 6thung lũng山冈shān gāngHSK 8gò đống山寨shān zhàiHSK 8làng trên núi có phòng thủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:山葵shān kuímù tạt wasabi