山谷市[shān gǔ shì] [山 谷 市]Lưu từKhácThung lũng, thủ phủ của AnguillaChữ trong từ山shānnúi谷gǔngũ cốc市shìchợTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố山区shān qūHSK 5vùng núi上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)山坡shān pōHSK 6sườn đồi山峰shān fēngHSK 6đỉnh (núi)山脉shān màiHSK 6dãy núi山谷shān gǔHSK 6thung lũng都市dū shìHSK 6thành phốXem thêm (3)