岔子
[chà zi] [岔 子]
đường nhánh; trở ngại; tai nạn
事情办得很顺利,没出什么岔子。
shì qíng bàn de hěn shùn lì, méi chū shén me chà zǐ.Mọi việc diễn ra rất suôn sẻ, không gặp sự cố gì.
[chà zi] [岔 子]
đường nhánh; trở ngại; tai nạn
事情办得很顺利,没出什么岔子。
shì qíng bàn de hěn shùn lì, méi chū shén me chà zǐ.Mọi việc diễn ra rất suôn sẻ, không gặp sự cố gì.