找岔子[zhǎo chà zi] [找 岔 子]Lưu từKháctìm sơ hở; tìm lỗi; bắt bẻChữ trong từ找zhǎocố gắng tìm岔chàngã rẽ子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà找到zhǎo dàoHSK 1tìm thấy本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều caoXem thêm (3)