岗位津贴
[gǎng wèi jīn tiē] [岗 位 津 贴]
phụ cấp vị trí; trợ cấp công việc cụ thể
政府决定提高偏远地区乡村教师的岗位津贴标准。
zhèng fǔ jué dìng tí gāo piān yuǎn dì qū xiāng cūn jiào shī de gǎng wèi jīn tiē biāo zhǔn.Chính phủ quyết định nâng mức trợ cấp vị trí công việc cho giáo viên vùng nông thôn hẻo lánh.