崇义[chóng yì] [崇 义]Lưu từKháchuyện Chongyi ở Ganzhou 赣州 (gàn zhōu), Giang TâyChữ trong từ崇chóngcao义yìcông lýTừ ghép:崇义县chóng yì xiànhuyện Chongyi ở Ganzhou 赣州 (gàn zhōu), Giang TâyTừ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tên崇拜chóng bàiHSK 6thờ cúng崇敬chóng jìngHSK 6tôn kính贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩa定义dìng yìHSK 7định nghĩaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:崇义县chóng yì xiànhuyện Chongyi ở Ganzhou 赣州 (gàn zhōu), Giang Tây