巡捕[xún bǔ] [巡 捕]Lưu từKháctuần tra; cảnh sát (trong tô giới nước ngoài thời xưa ở Trung Quốc)Chữ trong từ巡xúntuần tra捕bǔbắtTừ ghép:巡捕房xún bǔ fáng(cũ) đồn cảnh sát trong tô giới nước ngoài 租界 (zū jiè)Từ cùng chữ:被捕bèi bǔHSK 7bị bắt逮捕dài bǔHSK 7bắt giữ巡逻xún luóHSK 9tuần tra (cảnh sát, quân đội hoặc hải quân)Từ cận nghĩa:巡逻xún luóHSK 9tuần tra (cảnh sát, quân đội hoặc hải quân)巡xúntuần tra逻luótuần tra巡查xún chátuần tra巡游xún yóutuần tra巡行xún xíngtuần tra巡视xún shìtuần tra