巡查
[xún chá] [巡 查]
tuần tra
防汛人员日夜巡查河堤,确保群众生命财产安全。
fáng xùn rén yuán rì yè xún chá hé dī, què bǎo qún zhòng shēng mìng cái chǎn ān quán.Nhân viên kiểm soát lũ ngày đêm tuần tra đê điều, bảo đảm an toàn tính mạng và tài sản cho quần chúng.
[xún chá] [巡 查]
tuần tra
防汛人员日夜巡查河堤,确保群众生命财产安全。
fáng xùn rén yuán rì yè xún chá hé dī, què bǎo qún zhòng shēng mìng cái chǎn ān quán.Nhân viên kiểm soát lũ ngày đêm tuần tra đê điều, bảo đảm an toàn tính mạng và tài sản cho quần chúng.