巡游[xún yóu] [巡 游]Lưu từKháctuần tra; tuần duChữ trong từ巡xúntuần tra游yóuđiTừ cùng chữ:旅游lǚ yóuHSK 2chuyến đi导游dǎo yóuHSK 4hướng dẫn viên du lịch出游chū yóuHSK 7đi du lịch上游shàng yóuHSK 8thượng nguồn漫游màn yóuHSK 8du lịch vòng quanh郊游jiāo yóuHSK 8đi dã ngoại下游xià yóuHSK 9hạ lưu (của sông)巡逻xún luóHSK 9tuần tra (cảnh sát, quân đội hoặc hải quân)Từ cận nghĩa:巡逻xún luóHSK 9tuần tra (cảnh sát, quân đội hoặc hải quân)巡xúntuần tra逻luótuần tra巡捕xún bǔtuần tra巡查xún chátuần tra巡行xún xíngtuần tra巡视xún shìtuần tra