巡行[xún xíng] [巡 行]Lưu từKháctuần tra; đi dạo; quanh quẩn trong một khu vựcChữ trong từ巡xúntuần tra行xíngđiTừ cùng chữ:不行bù xíngHSK 2không được举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)旅行lǚ xíngHSK 2du lịch流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền进行jìn xíngHSK 2tiến hành银行yín hángHSK 2ngân hàng实行shí xíngHSK 3thực hiện飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bay步行bù xíngHSK 4đi bộXem thêm (3)Từ cận nghĩa:巡逻xún luóHSK 9tuần tra (cảnh sát, quân đội hoặc hải quân)巡xúntuần tra逻luótuần tra巡捕xún bǔtuần tra巡查xún chátuần tra巡游xún yóutuần tra巡视xún shìtuần tra