巡捕房[xún bǔ fáng] [巡 捕 房]Lưu từKhác(cũ) đồn cảnh sát trong tô giới nước ngoài 租界 (zū jiè)Chữ trong từ巡xúntuần tra捕bǔbắt房fángnhàTừ cùng chữ:住房zhù fángHSK 2nhà ở厨房chú fángHSK 5nhà bếp健身房jiàn shēn fángHSK 5phòng gym书房shū fángHSK 6phòng đọc sách楼房lóu fángHSK 6một tòa nhà hai tầng trở lên病房bìng fángHSK 6phòng bệnh (của bệnh viện)客房kè fángHSK 8phòng dành cho khách票房piào fángHSK 8phòng vé巡逻xún luóHSK 9tuần tra (cảnh sát, quân đội hoặc hải quân)Xem thêm (1)