工业品[gōng yè pǐn] [工 业 品]Lưu từKháchàng hóa công nghiệpChữ trong từ工gōngcông việc业yèngành kinh doanh品pǐnnếmTừ cùng chữ:工人gōng rénHSK 1công nhân工作gōng zuòHSK 1làm việc作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa工业gōng yèHSK 3công nghiệp工具gōng jùHSK 3công cụ工厂gōng chǎngHSK 3nhà máy工夫gōng fuHSK 3khoảng thời gian (có thể là vài tháng, hoặc chỉ vài giây)工资gōng zīHSK 3tiền lươngXem thêm (3)